辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cô đặc" (1件)

cô đặc
日本語 動濃縮する
マイ単語
Nước trái cây được cô đặc lại.
ジュースは濃縮された。

swap_horiz 類語検索結果 "cô đặc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cô đặc" (2件)

Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Nước trái cây được cô đặc lại.
ジュースは濃縮された。