menu_book
見出し語検索結果 "cô đặc" (1件)
cô đặc
日本語
動濃縮する
Nước trái cây được cô đặc lại.
ジュースは濃縮された。
swap_horiz
類語検索結果 "cô đặc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cô đặc" (2件)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Nước trái cây được cô đặc lại.
ジュースは濃縮された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)